縮略語

suō lüè yǔ súc lược ngữ

Hán Việt: súc lược ngữ · Pinyin: suō lüè yǔ

Tổng quan

từ viết tắt | từ viết tắt chữ đầu

Cấu tạo: (súc) + (lược) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ viết tắt | từ viết tắt chữ đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为便利使用,由较长的语词缩短省略而成的语词。如"政协"是"中国人民政治协商会议"和地方各级政治协商会议的缩略语。又如"彩电"是"彩色电视机"的缩略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为便利使用,由较长的语词缩短省略而成的语词。如"政协"是"中国人民政治协商会议"和地方各级政治协商会议的缩略语。又如"彩电"是"彩色电视机"的缩略语。

Eng

  • CC-CEDICT abbreviated word|acronym
  • Cihui abbreviated word; acronym