縮陽症 súc dương chứng Hán Việt: súc dương chứng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 陽 (dương) + 症 (chứng)Hán Việtsúc dương chứngCấu tạo縮 + 陽 + 症 · súc + dương + chứng nghĩa thành phần: súc + dương + chứng Nghĩa EngCihui 縮陽癥 uōyángzhèng n. <topo./med.> koro