縮項魚 suō xiàng yú · súc hạng ngư Hán Việt: súc hạng ngư · Pinyin: suō xiàng yú Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 項 (hạng) + 魚 (ngư)Pinyinsuō xiàng yúHán Việtsúc hạng ngưCấu tạo縮 + 項 + 魚 · súc + hạng + ngư nghĩa thành phần: súc + hạng + ngư