縮頭縮尾
súc đầu súc vĩ
Hán Việt: súc đầu súc vĩ
Tổng quan
rụt đầu rụt đuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui rụt đầu rụt đuôi
Eng
- Cihui 縮頭縮尾 uōtóusuōwěi f.e. 1. be timid/fainthearted 2. shrink from responsibility
Hán Việt: súc đầu súc vĩ
rụt đầu rụt đuôi