縮頭縮腳

suō tóu suō jiǎo súc đầu súc cước

Hán Việt: súc đầu súc cước · Pinyin: suō tóu suō jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (đầu) + (súc) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容畏縮、躲閃。如:「不具膽識的人,辦起事來難免縮頭縮腳的。」