縱切的 túng thiết đích Hán Việt: túng thiết đích Tổng quan thái dọc (thuốc lá) Cấu tạo: 縱 (túng) + 切 (thiết) + 的 (đích)Hán Việttúng thiết đíchCấu tạo縱 + 切 + 的 · túng + thiết + đích nghĩa thành phần: túng + thiết + đích Nghĩa ViệtCihui thái dọc (thuốc lá)