縱向摺頁 zong xiàng zhé ye · túng hướng triệp hiệt Hán Việt: túng hướng triệp hiệt · Pinyin: zong xiàng zhé ye Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 摺 (triệp) + 頁 (hiệt)Pinyinzong xiàng zhé yeHán Việttúng hướng triệp hiệtCấu tạo縱 + 向 + 摺 + 頁 · túng + hướng + triệp + hiệt nghĩa thành phần: túng + hướng + triệp + hiệt