縱向槽 túng hướng tào Hán Việt: túng hướng tào Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 槽 (tào)Hán Việttúng hướng tàoCấu tạo縱 + 向 + 槽 · túng + hướng + tào nghĩa thành phần: túng + hướng + tào