縱容地 túng dung địa Hán Việt: túng dung địa Tổng quan khoan dung, bao dung Cấu tạo: 縱 (túng) + 容 (dung) + 地 (địa)Hán Việttúng dung địaCấu tạo縱 + 容 + 地 · túng + dung + địa nghĩa thành phần: túng + dung + địa Nghĩa ViệtCihui khoan dung, bao dung