縱橫術 zòng héng shù · túng hoành thuật Hán Việt: túng hoành thuật · Pinyin: zòng héng shù Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 術 (thuật)Pinyinzòng héng shùHán Việttúng hoành thuậtCấu tạo縱 + 橫 + 術 · túng + hoành + thuật nghĩa thành phần: túng + hoành + thuật