縱橫開闔 zòng héng kāi hé · túng hoành khai hạp Hán Việt: túng hoành khai hạp · Pinyin: zòng héng kāi hé Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 橫 (hoành) + 開 (khai) + 闔 (hạp)Pinyinzòng héng kāi héHán Việttúng hoành khai hạpCấu tạo縱 + 橫 + 開 + 闔 · túng + hoành + khai + hạp nghĩa thành phần: túng + hoành + khai + hạp