縱溝科 túng câu khoa Hán Việt: túng câu khoa Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 溝 (câu) + 科 (khoa)Hán Việttúng câu khoaCấu tạo縱 + 溝 + 科 · túng + câu + khoa nghĩa thành phần: túng + câu + khoa