縱裂縫 zòng liè fèng · túng liệt phùng Hán Việt: túng liệt phùng · Pinyin: zòng liè fèng Tổng quan sự xẻ rãnh; xẻ dọc Cấu tạo: 縱 (túng) + 裂 (liệt) + 縫 (phùng)Pinyinzòng liè fèngHán Việttúng liệt phùngCấu tạo縱 + 裂 + 縫 · túng + liệt + phùng nghĩa thành phần: túng + liệt + phùng Nghĩa ViệtCihui sự xẻ rãnh; xẻ dọc