縱貫線 túng quán tuyến Hán Việt: túng quán tuyến Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 貫 (quán) + 線 (tuyến)Hán Việttúng quán tuyếnCấu tạo縱 + 貫 + 線 · túng + quán + tuyến nghĩa thành phần: túng + quán + tuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南北直通的路線。多指鐵路、公路的交通路線而言。EngCihui 縱貫線 òngguànxiàn n. longitudinal/vertical line M:¹tiáo