縲縶 luy trập Hán Việt: luy trập Tổng quan Cấu tạo: 缧 (luy) + 絷 (trập)Hán Việtluy trậpCấu tạo缧 + 絷 · luy + trập nghĩa thành phần: luy + trập Từ liên quan Gần nghĩa缧绁 · 絷囚 · 絷维 · 縲囚 · 縲紲 · 縲絏 · 縲縲 · 縲综