總主席

tổng chủ tịch

Hán Việt: tổng chủ tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (chủ) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總主席 ǒngzhǔxí n. chairperson M:²wèi