總代理

zǒng dài lǐ tổng đại lí

Hán Việt: tổng đại lí · Pinyin: zǒng dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (đại) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與廠商簽約,負責處理其產品於特定地區所有行銷事宜的代理商。如:「和泰汽車是日本豐田汽車的臺灣總代理。」

Eng

  • Cihui 總代理 ǒngdàilǐ n. general agent/agency M:¹jiā/²wèi