總供氣 zǒng gòng qì · tổng cung khí Hán Việt: tổng cung khí · Pinyin: zǒng gòng qì Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 供 (cung) + 氣 (khí)Pinyinzǒng gòng qìHán Việttổng cung khíCấu tạo總 + 供 + 氣 · tổng + cung + khí nghĩa thành phần: tổng + cung + khí