總供給

zǒng gōng jǐ tổng cung cấp

Hán Việt: tổng cung cấp · Pinyin: zǒng gōng jǐ

Tổng quan

tổng cung

Cấu tạo: (tổng) + (cung) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总需求”的对称。一个国家在一定时期(例如一年)所能提供的产品和劳务的总量。通常用国民生产总值或国民生产净值来表示。保持总供给和总需求的基本平衡,是国民经济稳定发展的必要条件。

Eng

  • CC-CEDICT aggregate supply
  • Cihui aggregate supply