總其成

tổng kì thành

Hán Việt: tổng kì thành

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (kì) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總其成 ǒngqíchéng v.p. assume overall responsibility for sth. and bring it to completion