總危機 tổng nguy ki Hán Việt: tổng nguy ki Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 危 (nguy) + 機 (ki)Hán Việttổng nguy kiCấu tạo總 + 危 + 機 · tổng + nguy + ki nghĩa thành phần: tổng + nguy + ki Nghĩa EngCihui 總危機 ǒngwēijī n. general crisis