總合
tổng hợp
Hán Việt: tổng hợp · Pinyin: zǒng hé
Tổng quan
tổng hợp. tổng hợp tất cả các lực lượng
1.汇集聚合。
將事物聚合在一起。如:「這本散文集是編者總合各名家作品而成。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ tổng hợp
- Biên soạn 總合 zǒnghé v. 1. put together 2. sum up; add up ◆n. 1. an assemblage 2. combination
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將事物聚合在一起。如:「這本散文集是編者總合各名家作品而成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.汇集聚合。
Eng
- Cihui to collect together; to add up; altogether
- Tần suất từ 總合 zǒnghé v. 1. put together 2. sum up; add up ◆n. 1. an assemblage 2. combination
other
- Nguồn khác Gom chung lại