總含鹽量 tổng hàm diêm lượng Hán Việt: tổng hàm diêm lượng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 含 (hàm) + 鹽 (diêm) + 量 (lượng)Hán Việttổng hàm diêm lượngCấu tạo總 + 含 + 鹽 + 量 · tổng + hàm + diêm + lượng nghĩa thành phần: tổng + hàm + diêm + lượng Nghĩa EngCihui totalsalinity