總平均

tổng bình quân

Hán Việt: tổng bình quân

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (bình) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總數的平均數,常用於學生的成績單上。

Eng

  • Cihui 總平均 ǒngpíngjūn n. overall average