總意象 tổng ý tượng Hán Việt: tổng ý tượng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 意 (ý) + 象 (tượng)Hán Việttổng ý tượngCấu tạo總 + 意 + 象 · tổng + ý + tượng nghĩa thành phần: tổng + ý + tượng Nghĩa EngCihui 總意象 ǒngyìxiàng n. total concept