總支出 tổng chi xuất Hán Việt: tổng chi xuất Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 支 (chi) + 出 (xuất)Hán Việttổng chi xuấtCấu tạo總 + 支 + 出 · tổng + chi + xuất nghĩa thành phần: tổng + chi + xuất Nghĩa EngCihui 總支出 ǒngzhīchū n. <acct.> total expenditures