總效率 tổng hiệu suất Hán Việt: tổng hiệu suất Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Hán Việttổng hiệu suấtCấu tạo總 + 效 + 率 · tổng + hiệu + suất nghĩa thành phần: tổng + hiệu + suất Nghĩa EngCihui 總效率 ǒngxiàolǜ n. gross/overall efficiency