總時間 tổng thì gian Hán Việt: tổng thì gian Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttổng thì gianCấu tạo總 + 時 + 間 · tổng + thì + gian nghĩa thành phần: tổng + thì + gian Nghĩa EngCihui 總時間 ǒngshíjiān n. total time