總樞紐 tổng xu nữu Hán Việt: tổng xu nữu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 樞 (xu) + 紐 (nữu)Hán Việttổng xu nữuCấu tạo總 + 樞 + 紐 · tổng + xu + nữu nghĩa thành phần: tổng + xu + nữu Nghĩa EngCihui 總樞紐 ǒngshūniǔ p.w. central control; control center