總機構 tổng ki cấu Hán Việt: tổng ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việttổng ki cấuCấu tạo總 + 機 + 構 · tổng + ki + cấu nghĩa thành phần: tổng + ki + cấu Nghĩa EngCihui 總機構 ǒngjīgòu p.w. head/home office