總碼兒

tổng mã nhi

Hán Việt: tổng mã nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總碼兒 ǒngmǎr ►See zǒngmǎ