總索引 tổng tác dẫn Hán Việt: tổng tác dẫn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 索 (tác) + 引 (dẫn)Hán Việttổng tác dẫnCấu tạo總 + 索 + 引 · tổng + tác + dẫn nghĩa thành phần: tổng + tác + dẫn Nghĩa EngCihui 總索引 ǒngsuǒyǐn n. master index