總綱
tổng cương
Hán Việt: tổng cương · Pinyin: zǒng gāng
Tổng quan
quy tắc chung: nguyên tắc chung/cương lĩnh chung
Nghĩa
Việt
- Cihui quy tắc chung: nguyên tắc chung/cương lĩnh chung
- Cihui quy tắc chung; nguyên tắc chung; cương lĩnh chung。總的原則、要點;總的綱領。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綱領、大綱。《晉書.卷三.武帝紀》:「此朕所以垂拱總綱,責成於良二千石也。」
Eng
- Cihui 總綱 ǒnggāng n. general program/principles