總臂距 tổng tí cự Hán Việt: tổng tí cự Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 臂 (tí) + 距 (cự)Hán Việttổng tí cựCấu tạo總 + 臂 + 距 · tổng + tí + cự nghĩa thành phần: tổng + tí + cự Nghĩa EngCihui 總臂距 ǒngbìjù n. total span