總角交 zǒng jiǎo jiāo · tổng giác giao Hán Việt: tổng giác giao · Pinyin: zǒng jiǎo jiāo Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 角 (giác) + 交 (giao)Pinyinzǒng jiǎo jiāoHán Việttổng giác giaoCấu tạo總 + 角 + 交 · tổng + giác + giao nghĩa thành phần: tổng + giác + giao