總計

zǒng jì tổng kế

Hán Việt: tổng kế · Pinyin: zǒng jì

Tổng quan

tổng (toàn bộ)

Cấu tạo: (tổng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng (toàn bộ)
  • Cihui tổng kế tổng kế ☆Tính chung. Kể chung cả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統括計算。如:「各界代表總計有五萬餘人出席大會。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总共计算; 犹统计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总共计算。 2.犹统计。

Eng

  • CC-CEDICT (grand) total
  • Cihui (grand) total

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

总共