總共

zǒng gòng tổng cộng

Hán Việt: tổng cộng · Pinyin: zǒng gòng

Tổng quan

tổng cộng | tổng kết | tổng cộng lại | tổng số

Cấu tạo: (tổng) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng | tổng kết | tổng cộng lại | tổng số
  • Cihui tổng cộng tổng cộng ☆Gồm chung.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總括、全部。如:「紙和筆總共是多少錢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一共,合计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一共,合计。

Eng

  • CC-CEDICT altogether; in sum; in all; in total
  • Cihui altogether; in sum; in all; in total

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全部 · 总计

Từ trái nghĩa

单独