總誤差 tổng ngộ soa Hán Việt: tổng ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việttổng ngộ soaCấu tạo總 + 誤 + 差 · tổng + ngộ + soa nghĩa thành phần: tổng + ngộ + soa Nghĩa EngCihui 總誤差 ǒngwùchā n. overall error