總論地 tổng luận địa Hán Việt: tổng luận địa Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 論 (luận) + 地 (địa)Hán Việttổng luận địaCấu tạo總 + 論 + 地 · tổng + luận + địa nghĩa thành phần: tổng + luận + địa Nghĩa EngCihui topically