總賭款 zǒng dǔ kuǎn · tổng đổ khoản Hán Việt: tổng đổ khoản · Pinyin: zǒng dǔ kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 賭 (đổ) + 款 (khoản)Pinyinzǒng dǔ kuǎnHán Việttổng đổ khoảnCấu tạo總 + 賭 + 款 · tổng + đổ + khoản nghĩa thành phần: tổng + đổ + khoản