總趨勢 tổng xu thế Hán Việt: tổng xu thế Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Hán Việttổng xu thếCấu tạo總 + 趨 + 勢 · tổng + xu + thế nghĩa thành phần: tổng + xu + thế Nghĩa EngCihui 總趨勢 ǒngqūshì n. general trend