總辭職 tổng từ chức Hán Việt: tổng từ chức Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 辭 (từ) + 職 (chức)Hán Việttổng từ chứcCấu tạo總 + 辭 + 職 · tổng + từ + chức nghĩa thành phần: tổng + từ + chức Nghĩa EngCihui 總辭職 ǒng cízhí v.o. resign en bloc ◆n. general resignation