總需氧量 zǒng xū yǎng liàng · tổng nhu dưỡng lượng Hán Việt: tổng nhu dưỡng lượng · Pinyin: zǒng xū yǎng liàng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 需 (nhu) + 氧 (dưỡng) + 量 (lượng)Pinyinzǒng xū yǎng liàngHán Việttổng nhu dưỡng lượngCấu tạo總 + 需 + 氧 + 量 · tổng + nhu + dưỡng + lượng nghĩa thành phần: tổng + nhu + dưỡng + lượng