總體

zǒng tǐ tổng thể

Hán Việt: tổng thể · Pinyin: zǒng tǐ

Tổng quan

hoàn toàn | tổng thể | tổng | toàn bộ | dân số (thống kê)

Cấu tạo: (tổng) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn toàn | tổng thể | tổng | toàn bộ | dân số (thống kê)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全體、整體。如:「這次會議主要在計劃公司下一年度總體發展目標。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称母体”。在数理统计中,考察对象的全体。组成总体的每个考察对象称为个体。总体所包含的对象是由问题的目的和要求来确定的。

Eng

  • CC-CEDICT completely|totally|total|entire|overall|population (statistics)
  • Cihui completely; totally; total; entire; overall; population (statistics)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

个体