績差股 jì chà gǔ · tích soa cổ Hán Việt: tích soa cổ · Pinyin: jì chà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 差 (soa) + 股 (cổ)Pinyinjì chà gǔHán Việttích soa cổCấu tạo績 + 差 + 股 · tích + soa + cổ nghĩa thành phần: tích + soa + cổ