繁分式 fán fēn shì · phồn phân thức Hán Việt: phồn phân thức · Pinyin: fán fēn shì Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 分 (phân) + 式 (thức)Pinyinfán fēn shìHán Việtphồn phân thứcCấu tạo繁 + 分 + 式 · phồn + phân + thức nghĩa thành phần: phồn + phân + thức