繁劇紛擾 fán jù fēn rǎo · phồn kịch phân nhiễu Hán Việt: phồn kịch phân nhiễu · Pinyin: fán jù fēn rǎo Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 劇 (kịch) + 紛 (phân) + 擾 (nhiễu)Pinyinfán jù fēn rǎoHán Việtphồn kịch phân nhiễuCấu tạo繁 + 劇 + 紛 + 擾 · phồn + kịch + phân + nhiễu nghĩa thành phần: phồn + kịch + phân + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁剧:极其繁杂;纷扰:纷乱干扰。极其繁杂而纷乱的干扰。