繁華世界 phồn hoa thế giới Hán Việt: phồn hoa thế giới Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 華 (hoa) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtphồn hoa thế giớiCấu tạo繁 + 華 + 世 + 界 · phồn + hoa + thế + giới nghĩa thành phần: phồn + hoa + thế + giới Nghĩa EngCihui 繁華世界 ánhuáshìjiè f.e. this vain world