繁華勝地

fán huá shèng dì phồn hoa thắng địa

Hán Việt: phồn hoa thắng địa · Pinyin: fán huá shèng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (hoa) + (thắng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁华:热闹,繁盛;胜地:有名且风景优美的地方。热闹的名胜之地。