繁殖地

fán zhí dephồn thực địa

Hán Việt: phồn thực địa · Pinyin: fán zhí de

Tổng quan

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi sinh sản

Eng

  • JMdict breeding grounds

Đức

  • Handedict Brutstätte

ja

  • JMdict 繁殖地(はんしょくち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁殖体 · 繁殖力 · 繁殖的 · 繁殖體 · 繁殖 · 繁殖地区 · 繁殖场 · 繁殖期